territoire

Học thuật
Thân thiện
territoire

Le lion protège son territoire dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lãnh thổ: Khu vực đất đai thuộc quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu của một quốc gia, một nhóm người hoặc một con vật.
    • Địa hạt, quản hạt: Phạm vi hoạt động, quyền hạn hoặc thẩm quyền của một cơ quan, một chức vụ hoặc một tổ chức.
    • Xứ: Vùng đất, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính.
    • Vùng: Khu vực cụ thể trong cơ thể hoặc liên quan đến một chức năng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Lãnh thổ:
    • La défense du territoire national est une priorité. (Việc bảo vệ lãnh thổ quốc giamột ưu tiên.)
    • Le loup marque son territoire. (Con sói đánh dấu lãnh thổ của .)
  • Địa hạt, quản hạt:
    • Cette affaire dépasse le territoire de compétence de notre tribunal. (Vụ việc này vượt quá địa hạt thẩm quyền của tòa án chúng tôi.)
    • Il est responsable sur tout le territoire communal. (Ông ấy chịu trách nhiệm trên toàn địa hạt của .)
  • Xứ:
    • Les anciens territoires coloniaux ont accédé à l'indépendance. (Các xứ thuộc địa đã giành được độc lập.)
  • Vùng:
    • Le médecin a examiné le territoire innervé par ce nerf. (Bác sĩ đã khám vùng được chi phối bởi dây thần kinh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Territoire de chasse": khu vực săn bắn.
    • Les braconniers ont pénétré dans le territoire de chasse privé. (Những kẻ săn trộm đã xâm nhập vào khu vực săn bắn tư nhân.)
  • "Territoire perdu": lãnh thổ bị mất.
    • La guerre a abouti à la cession de territoires perdus. (Chiến tranh đã dẫn đến việc nhượng lại các lãnh thổ bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial, e (adj): thuộc về lãnh thổ, tính lãnh thổ.
    • Les eaux territoriales (vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia)
  • Territorialité (n.f): tính lãnh thổ.
    • Le principe de territorialité de la loi. (Nguyên tắc lãnh thổ của luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Domaine (n.m): lĩnh vực, địa hạt, đất đai.
  • Région (n.f): vùng, khu vực.
  • Zone (n.f): khu vực, vùng.
  • Circonscription (n.f): đơn vị hành chính, khu vực bầu cử.
Các cụm từ liên quan
  • Défendre son territoire: bảo vệ lãnh thổ của mình.
    • L'armée est prête à défendre son territoire. (Quân đội sẵn sàng bảo vệ lãnh thổ của mình.)
  • S'emparer d'un territoire: chiếm lấy một vùng lãnh thổ.
    • L'envahisseur a cherché à s'emparer du territoire. (Kẻ xâm lược đã tìm cách chiếm lấy vùng lãnh thổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur son territoire: Ở trên lãnh thổ của mình (cả nghĩa đen nghĩa bóng về sự thoải mái, quen thuộc).
    • Ici, je suis sur mon territoire, je connais chaque rue. (Ở đây, tôi đangtrên lãnh thổ của mình, tôi biết từng con phố.)
  • Un territoire inconnu: Một vùng lãnh thổ chưa biết (nghĩa bóng: một lĩnh vực mới mẻ, chưakinh nghiệm).
    • Ce projet est pour moi un territoire inconnu. (Dự án này đối với tôimột vùng lãnh thổ chưa biết.)
territoire

Le lion protège son territoire dans la savane.

danh từ giống đực
  1. lãnh thổ
    • Le territoire national
      lãnh thổ quốc gia
    • Le territoire d'une bête fauve
      (động vật học) lãnh thổ của một con ác thú
  2. địa hạt, quản hạt
    • Territoire d'un juge
      quản hạt của một thẩm phán
    • Territoire d'une commune
      địa hạt của một
    • Territoire d'activité
      địa hạt hoạt động
  3. xứ
    • Territoires coloniaux
      xứ thuộc địa
  4. (giải phẫu) vùng
    • Territoire d'un nerf
      vùng một dây thần kinh