dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
territoire
Words Mentioning "territoire"
cảnh vực
cát cứ
chiếm địa
cương thổ
cương vực
địa đầu
địa phận
địa vực
lãnh thổ
mở rộng
nguyên vẹn
phiên trấn
quản hạt
trấn
trấn thủ
vùng
vùng
vùng đất
xứ
xứ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...