dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

territoire

Words Mentioning "territoire"

cảnh vực
cát cứ
chiếm địa
cương thổ
cương vực
địa đầu
địa phận
địa vực
lãnh thổ
mở rộng
nguyên vẹn
phiên trấn
quản hạt
trấn
trấn thủ
vùng
vùng
vùng đất
xứ
xứ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...