territorialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt lãnh thổ, trên phương diện lãnh thổ: "territorialement" là một phó từ mô tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm liên quan đến lãnh thổ, phạm vi đất đai của một quốc gia, vùng, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le conflit s'est étendu territorialement. (Xung đột đã mở rộng về mặt lãnh thổ.)
- Cette loi s'applique territorialement à tout le pays. (Luật này được áp dụng trên phương diện lãnh thổ cho toàn quốc.)
- L'entreprise est organisée territorialement en plusieurs zones. (Công ty được tổ chức theo lãnh thổ thành nhiều khu vực.)
Lưu ý sử dụng
- "Territorialement" là một từ có tần suất sử dụng không cao trong tiếng Pháp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp lý, địa lý, quân sự hoặc quản trị để nhấn mạnh khía cạnh không gian, ranh giới địa lý.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các động từ như (mở rộng), (được áp dụng), (tổ chức), (chia cắt).
Biến thể và từ liên quan
- Territorial, -e (adj): (thuộc) lãnh thổ.
- Les eaux territoriales. (Vùng biển thuộc chủ quyền.)
- Territoire (n.m): Lãnh thổ.
- Le territoire national. (Lãnh thổ quốc gia.)
- Territorialité (n.f): Tính lãnh thổ, nguyên tắc lãnh thổ.
- La territorialité des lois. (Nguyên tắc áp dụng luật pháp theo lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Géographiquement (phó từ): Về mặt địa lý. (Tuy nhiên, "géographiquement" rộng hơn, trong khi "territorialement" nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quyền, quyền kiểm soát hoặc phân chia hành chính.)
- Spatialement (phó từ): Về mặt không gian. (Từ này trừu tượng và tổng quát hơn, không nhất thiết gắn với ranh giới chính trị.)
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) về lãnh thổ
- S'agrandir territorialementrộng ra về lãnh thổ