territorialisation

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình tổ chức, sắp xếp một khu vực thành lãnh thổ, hoặc biến một không gian trở thành lãnh thổ chủ quyền, ranh giới rõ ràng được quản lý bởi một thực thể chính trị.

dụ sử dụng
  • (Việc lãnh thổ hóa khu vực đã hoàn tất sau khi hiệp ước được ký kết.)
  • (Các cường quốc thuộc địa thường sử dụng bản đồ để tạo điều kiện cho việc lãnh thổ hóa các vùng đất bị chinh phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Territorialisation of space": Quá trình biến một không gian địa thành lãnh thổ với các ranh giới quyền kiểm soát.

    • The territorialisation of the Arctic is a contentious issue among neighboring countries. (Việc lãnh thổ hóa Bắc Cực một vấn đề gây tranh cãi giữa các quốc gia láng giềng.)
  • "Re-territorialisation": Quá trình tái thiết lập lãnh thổ sau khi bị phá vỡ hoặc thay đổi.

    • After the war, the re-territorialisation of the region led to new borders. (Sau chiến tranh, việc tái lãnh thổ hóa khu vực đã dẫn đến những đường biên giới mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorialise (động từ): Lãnh thổ hóa.
    • The government sought to territorialise the disputed area. (Chính phủ tìm cách lãnh thổ hóa khu vực tranh chấp.)
  • Territorial (tính từ): Thuộc về lãnh thổ.
    • The territorial dispute lasted for decades. (Tranh chấp lãnh thổ kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Territory (danh từ): Lãnh thổ.
Từ đồng nghĩa
  • The act of organising as a territory: Hành động tổ chức thành lãnh thổ.
  • Spatialisation: Sự không gian hóa (trong bối cảnh địa chính trị).
  • Boundary-making: Việc thiết lập ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "territorialisation". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Turn into a territory: Biến thành lãnh thổ. - The nomadic lands were gradually turned into a territory. (Vùng đất du mục dần dần được biến thành lãnh thổ.)

Thành ngữ liên quan
  • Draw a line in the sand: Vạch ra một ranh giới rõ ràng (thường mang tính biểu tượng cho việc lãnh thổ hóa).
    • By drawing a line in the sand, the nation began the territorialisation of its new claims. (Bằng cách vạch ra một ranh giới rõ ràng, quốc gia bắt đầu việc lãnh thổ hóa các tuyên bố chủ quyền mới của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

territorialisation
The map shows the territorialisation of the new province.