territorialization
Định nghĩa
Danh từ: Sự lãnh thổ hóa, hành động tổ chức hoặc biến một khu vực, vùng đất thành một lãnh thổ có ranh giới, chủ quyền và quyền kiểm soát chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lãnh thổ hóa khu vực bởi cường quốc thực dân đã dẫn đến xung đột với các bộ lạc địa phương.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu sự lãnh thổ hóa của các đế chế cổ đại qua bản đồ và hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Process of territorialization": quá trình lãnh thổ hóa, thường dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc xã hội học.
- The process of territorialization often involves the establishment of borders and the imposition of laws. (Quá trình lãnh thổ hóa thường bao gồm việc thiết lập ranh giới và áp đặt luật lệ.)
"Territorialization of identity": sự lãnh thổ hóa bản sắc, chỉ việc gắn kết bản sắc văn hóa hoặc dân tộc với một vùng lãnh thổ cụ thể.
- The territorialization of identity can reinforce nationalism but also lead to exclusion. (Sự lãnh thổ hóa bản sắc có thể củng cố chủ nghĩa dân tộc nhưng cũng dẫn đến sự loại trừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Territorialize (động từ): lãnh thổ hóa.
- The government sought to territorialize the disputed area. (Chính phủ tìm cách lãnh thổ hóa khu vực tranh chấp.)
- Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
- Territorial disputes often arise from historical claims. (Các tranh chấp lãnh thổ thường nảy sinh từ các tuyên bố lịch sử.)
- Territory (danh từ): lãnh thổ.
Từ đồng nghĩa
- Địa giới hóa: quá trình xác định và thiết lập ranh giới địa lý.
- Chủ quyền hóa: hành động khẳng định quyền kiểm soát chính trị trên một vùng đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out: vạch ra ranh giới lãnh thổ.
- The treaty mapped out the territorialization of the new nation. (Hiệp ước đã vạch ra sự lãnh thổ hóa của quốc gia mới.)
Thành ngữ liên quan
- Plant a flag: khẳng định chủ quyền lãnh thổ.
- The explorers planted a flag to symbolize the territorialization of the island. (Các nhà thám hiểm đã cắm cờ để tượng trưng cho sự lãnh thổ hóa hòn đảo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
