territoriality

territoriality

The male robin sings loudly to assert his territoriality.

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi của một động vật đực xác định bảo vệ lãnh thổ của mình.

dụ sử dụng
  • (Hành vi bảo vệ lãnh thổ của sư tử thể hiện khi gầm lên để cảnh cáo những con đực khác.)
  • (Hành vi xác định lãnh thổchim thường bao gồm hót các màn trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Territoriality" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc tâm lý học để chỉ hành vi con người bảo vệ không gian cá nhân hoặc khu vực riêng.
    • Human territoriality can be seen in how people mark their desks at work. (Hành vi bảo vệ lãnh thổcon người có thể thấy qua cách họ đánh dấu bàn làm việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ, tính bảo vệ lãnh thổ.

    • The dog is very territorial and barks at strangers. (Con chó rất tính bảo vệ lãnh thổ sủa người lạ.)
  • Territory (danh từ): lãnh thổ, khu vực.

    • The wolf marks its territory with urine. (Con sói đánh dấu lãnh thổ của mình bằng nước tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense of territory: sự bảo vệ lãnh thổ.
  • Space ownership: quyền sở hữu không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark territory: đánh dấu lãnh thổ.

    • Cats often scratch furniture to mark their territory. (Mèo thường cào đồ đạc để đánh dấu lãnh thổ.)
  • Defend territory: bảo vệ lãnh thổ.

    • The male bird defends its territory from rivals. (Con chim đực bảo vệ lãnh thổ của khỏi đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Territorial imperative": bản năng bảo vệ lãnh thổ (thường dùng trong sinh học hoặc tâm lý học).
    • The territorial imperative drives animals to fight for their space. (Bản năng bảo vệ lãnh thổ thúc đẩy động vật chiến đấu để giành không gian.)

Từ gần giống

Từ chứa "territoriality"