terrorisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khủng bố: "terrorisation" chỉ việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây sợ hãi, thường nhằm mục đích chính trị hoặc xã hội.
- Sự gây khiếp sợ: "terrorisation" cũng có nghĩa là hành động làm ai đó sợ hãi tột độ, thông qua các biện pháp đe dọa hoặc áp bức.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khủng bố của chế độ đối với công dân của nó đã dẫn đến nỗi sợ lan rộng.)
- (Các hành động khủng bố có thể bao gồm đánh bom, bắt cóc và các phương pháp bạo lực khác.)
- (Sự gây khiếp sợ đối với các cộng đồng địa phương đã buộc nhiều người phải rời bỏ nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "systematic terrorisation": sự khủng bố có hệ thống, thường được thực hiện bởi các tổ chức hoặc chính phủ.
- Systematic terrorisation of minorities is a violation of human rights. (Sự khủng bố có hệ thống đối với các nhóm thiểu số là một sự vi phạm nhân quyền.)
- "psychological terrorisation": sự gây sợ hãi về mặt tâm lý, không nhất thiết phải dùng bạo lực thể xác.
- Psychological terrorisation can be as damaging as physical violence. (Sự gây sợ hãi về mặt tâm lý có thể gây tổn hại không kém bạo lực thể xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrorise (động từ): khủng bố, gây sợ hãi.
- The gang terrorised the neighbourhood for months. (Băng đảng đã khủng bố khu phố trong nhiều tháng.)
- Terrorist (danh từ): kẻ khủng bố.
- The terrorist was arrested after the attack. (Kẻ khủng bố đã bị bắt sau vụ tấn công.)
- Terrorism (danh từ): chủ nghĩa khủng bố, hệ thống hành động khủng bố.
Từ đồng nghĩa
- Intimidation: sự đe dọa, hành động làm ai sợ hãi.
- Bullying: sự bắt nạt, thường dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Coercion: sự cưỡng ép, dùng sức mạnh hoặc đe dọa để buộc người khác làm theo ý mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Terrorise into: ép buộc ai đó làm gì bằng cách gây sợ hãi.
- They terrorised the villagers into giving them money. (Họ khủng bố dân làng để buộc họ đưa tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Reign of terror: thời kỳ khủng bố, một giai đoạn mà nỗi sợ hãi được sử dụng để kiểm soát.
- The dictator's reign of terror lasted for decades. (Triều đại khủng bố của tên độc tài kéo dài hàng thập kỷ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống