terrorization
/,terərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khủng bố, sự làm khiếp sợ: Hành động gây ra nỗi sợ hãi cực độ, kinh hoàng hoặc bạo lực có hệ thống nhằm đe dọa, kiểm soát hoặc trừng phạt một cá nhân hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The terrorization of the civilian population was used as a tactic of war. (Việc khủng bố dân thường đã được sử dụng như một chiến thuật chiến tranh.)
- Living under constant terrorization affected the mental health of the entire community. (Sống dưới sự khủng bố thường xuyên đã ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của toàn bộ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A campaign of terrorization": một chiến dịch khủng bố.
- The regime maintained power through a campaign of terrorization. (Chế độ duy trì quyền lực thông qua một chiến dịch khủng bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrorize (động từ): khủng bố, làm khiếp sợ.
- The invaders sought to terrorize the local villagers. (Những kẻ xâm lược tìm cách khủng bố dân làng địa phương.)
- Terror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự khủng bố.
- Terrorist (danh từ): kẻ khủng bố.
Từ đồng nghĩa
- Intimidation: sự đe dọa, sự hăm dọa.
- Coercion: sự cưỡng ép, sự ép buộc bằng vũ lực hoặc đe dọa.
danh từ
- sự làm khiếp sợ, sự khủng bố