terrorisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ trương khủng bố, chính sách khủng bố: Chỉ một hệ thốngluận, đường lối hoặc chính sách sử dụng bạo lực sự sợ hãi, đặc biệt nhằm vào thường dân, để đạt được mục tiêu chính trị hoặc ý thức hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La lutte contre le terrorisme est une priorité internationale. (Cuộc chiến chống chủ trương khủng bốmột ưu tiên quốc tế.)
    • Le terrorisme vise à semer la peur dans la population. (Chủ trương khủng bố nhằm gieo rắc nỗi sợ hãi trong dân chúng.)
    • Ils condamnent fermement tous les actes de terrorisme. (Họ lên án mạnh mẽ mọi hành động theo chủ trương khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terrorisme d'État": chủ trương khủng bố của nhà nước, khi một chính phủ sử dụng các biện pháp khủng bố chống lại chính công dân của mình hoặc công dân nước khác.

    • Les organisations de défense des droits de l'homme dénoncent le terrorisme d'État. (Các tổ chức bảo vệ nhân quyền lên án chủ trương khủng bố của nhà nước.)
  • "terrorisme intellectuel": sự khủng bố về tư tưởng, dùng để chỉ việc áp đặt tư tưởng một cách độc đoán, ngăn cản tự do tư duy.

    • Cet auteur refuse le terrorisme intellectuel qui règne dans certains milieux. (Tác giả này phản đối sự khủng bố về tư tưởng đang ngự trị trong một số giới.)
Biến thể từ liên quan
  • Terroriste (danh từ giống đực/cái): kẻ khủng bố, người theo chủ trương khủng bố.

    • Les terroristes ont été arrêtés. (Những kẻ khủng bố đã bị bắt.)
  • Antiterrorisme (danh từ giống đực): chủ trương chống khủng bố.

    • Les mesures d'antiterrorisme ont été renforcées. (Các biện pháp theo chủ trương chống khủng bố đã được tăng cường.)
  • Contre-terrorisme (danh từ giống đực): (hành động) chống khủng bố.

    • Une unité spéciale de contre-terrorisme a été déployée. (Một đơn vị chống khủng bố đặc biệt đã được triển khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Violence politique: bạo lực chính trị (từ đồng nghĩa một phần, nhấn mạnh đến phương tiện).
  • Extrémisme violent: chủ nghĩa cực đoan bạo lực (từ đồng nghĩa một phần, nhấn mạnh đến tính chất ý thức hệ).
Cụm từ liên quan
  • Financer le terrorisme: tài trợ cho chủ trương khủng bố.

    • Il est accusé d'avoir financé le terrorisme. (Hắn bị cáo buộc đã tài trợ cho chủ trương khủng bố.)
  • Vague de terrorisme: làn sóng khủng bố.

    • Le pays fait face à une vague de terrorisme. (Đất nước đang đối mặt với một làn sóng khủng bố.)
danh từ giống đực
  1. chủ trương khủng bố, chính sách khủng bố
    • Victime du terrorisme colonialiste
      nạn nhân của chính sách khủng bố của thực dân

Từ chứa "terrorisme"

Từ có nhắc đến "terrorisme"