terrorize
/'terəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm khiếp sợ, gây ra nỗi kinh hoàng: Hành động cố ý làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi tột độ, thường bằng các hành vi bạo lực hoặc đe dọa.
- Khủng bố: Hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây ra nỗi sợ hãi trong một cộng đồng hoặc nhóm người, thường nhằm đạt được mục đích chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The criminal gang terrorized the small village for months. (Băng đảng tội phạm đã khủng bố ngôi làng nhỏ trong nhiều tháng.)
- He was accused of terrorizing his neighbors with constant threats. (Anh ta bị cáo buộc là đã làm khiếp sợ hàng xóm bằng những lời đe dọa liên tục.)
- The dictator's regime terrorized anyone who spoke out against it. (Chế độ của nhà độc tài đã khủng bố bất kỳ ai dám lên tiếng chống lại nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to terrorize someone into doing something": khủng bố, đe dọa ai đó đến mức họ phải làm một việc gì đó.
- The rebels tried to terrorize the population into submission. (Những kẻ nổi loạn cố gắng khủng bố dân chúng để buộc họ phải khuất phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Terror (n): nỗi kinh hoàng, sự khủng bố.
- The attack spread terror throughout the city. (Vụ tấn công đã gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp thành phố.)
- Terrorism (n): chủ nghĩa khủng bố, hành động khủng bố.
- The government has passed new laws to combat terrorism. (Chính phủ đã thông qua luật mới để chống lại chủ nghĩa khủng bố.)
- Terrorist (n): kẻ khủng bố.
- The terrorists were arrested at the border. (Những kẻ khủng bố đã bị bắt tại biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Frighten: làm sợ hãi (nói chung).
- Intimidate: đe dọa, hăm dọa.
- Coerce: cưỡng ép, ép buộc (thường bằng đe dọa hoặc vũ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ
- làm khiếp sợ, khủng bố