tertiaire
Học thuậtThân thiện
Le secteur tertiaire emploie de nombreuses personnes dans les grandes villes.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Địa lý, địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba: Chỉ một kỷ địa chất trong Đại Tân sinh, sau kỷ Phấn Trắng và trước kỷ Đệ Tứ.
- (Y học) (thuộc) kỳ ba: Chỉ giai đoạn cuối cùng của bệnh giang mai, xuất hiện nhiều năm sau khi nhiễm bệnh.
- (Kinh tế) (thuộc) khu vực thứ ba: Chỉ lĩnh vực kinh tế không trực tiếp sản xuất hàng hóa, mà cung cấp dịch vụ.
Danh từ giống đực:
- (Địa lý, địa chất) Kỷ thứ ba: Tên gọi của kỷ địa chất Tertiaire.
- (Tôn giáo) Cư sĩ: Thành viên của một dòng tu sống trong thế tục, tuân theo một số quy tắc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les roches tertiaires sont riches en fossiles de mammifères. (Các loại đá thuộc kỷ thứ ba giàu hóa thạch động vật có vú.)
- La syphilis tertiaire peut affecter le système nerveux. (Bệnh giang mai kỳ ba có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
- L'emploi dans le secteur tertiaire a considérablement augmenté. (Việc làm trong khu vực thứ ba đã tăng lên đáng kể.)
Danh từ giống đực:
- Le Tertiaire a débuté il y a environ 66 millions d'années. (Kỷ thứ ba bắt đầu cách đây khoảng 66 triệu năm.)
- Il est tertiaire dans l'ordre franciscain. (Ông ấy là cư sĩ trong dòng Phanxicô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secteur tertiaire": khu vực kinh tế thứ ba, khu vực dịch vụ.
- Le tourisme fait partie du secteur tertiaire. (Du lịch là một phần của khu vực dịch vụ.)
"Formation tertiaire": đào tạo bậc đại học/ sau trung học.
- Elle poursuit une formation tertiaire en gestion. (Cô ấy theo học một chương trình đào tạo đại học về quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Primaire (adj & nm): (thuộc) kỷ thứ nhất/ khu vực sơ cấp/ ngành giáo dục tiểu học.
- Secondaire (adj & nm): (thuộc) kỷ thứ hai/ khu vực thứ cấp/ ngành giáo dục trung học.
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Secteur des services: khu vực dịch vụ.
- (Địa chất) Cénozoïque inférieur: Đại Tân sinh hạ (cách gọi khoa học hiện đại hơn cho kỷ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "tertiaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tertiaire".
Le secteur tertiaire emploie de nombreuses personnes dans les grandes villes.
tính từ
- (địa lý, địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba
- Terrains tertiairesđất kỷ thứ ba
- (y học) (thuộc) kỳ ba (của bệnh giang mai)
- (kinh tế) (thuộc) khu vực thứ ba (không trực tiếp sản xuất)
- Les biens tertiairesnhững của cải thuộc khu vực thứ ba
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) kỷ thứ ba
- (tôn giáo) cư sĩ