tertian
/'tə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Cách nhật: Dùng để mô tả cơn sốt hoặc các triệu chứng xuất hiện cách ngày, tức là cứ hai ngày thì xảy ra một lần, đặc biệt liên quan đến một dạng sốt rét cụ thể.
- (Âm nhạc) Thuộc về quãng ba: Liên quan đến hệ thống hòa âm được xây dựng dựa trên sự chồng âm của các quãng ba.
Danh từ:
- (Y học) Sốt cách nhật: Tên gọi của một cơn sốt, đặc biệt là sốt rét, có chu kỳ xuất hiện các cơn cách một ngày.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient was diagnosed with a tertian fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt cách nhật.)
- Tertian harmony is common in Western classical music. (Hòa âm dựa trên quãng ba là phổ biến trong âm nhạc cổ điển phương Tây.)
Danh từ:
- He suffered from a tertian, with paroxysms every other day. (Anh ấy bị cơn sốt cách nhật hành hạ, với những cơn co giật cách ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tertian ague: Một cách gọi cổ điển khác cho bệnh sốt rét cách nhật.
- Historical texts often refer to tertian ague. (Các văn bản lịch sử thường nhắc đến chứng sốt rét cách nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Quartan (tính từ/danh từ): Cách ba ngày. Dùng để mô tả cơn sốt có chu kỳ dài hơn (cứ ba ngày một lần).
- Quartan fever has a different parasite than tertian fever. (Sốt cách ba ngày do một loại ký sinh trùng khác với sốt cách nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent fever (danh từ): Sốt ngắt quãng, sốt từng cơn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sốt cách nhật).
- Every-other-day fever (cụm danh từ): Sốt cách ngày (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Trong y học hiện đại, thuật ngữ "tertian" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc để mô tả đặc điểm chu kỳ của bệnh sốt rét do hoặc gây ra.
- Trong âm nhạc, "tertian" là một thuật ngữ chuyên môn mô tả cấu trúc hợp âm cơ bản.
tính từ
- cách nhật
- tertian feversốt cách nhật
danh từ
- (y học) sốt cách nhật