tertian

/'tə:ʃn/
tính từ
  1. cách nhật
    • tertian fever
      sốt cách nhật
danh từ
  1. (y học) sốt cách nhật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tertian"

tertian
A composer arranges a piece using tertian harmony.