terzetto

Học thuật
Thân thiện
terzetto

Un terzetto chante une mélodie harmonieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài hát ba : Một tác phẩm thanh nhạc được viết cho ba giọng hát hoặc ba nhạc cụ, trong đó các hòa âm với nhau.
    • Bản nhạc bộ ba: Chỉ nhóm ba nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau một tác phẩm âm nhạc, hoặc bản thân tác phẩm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compositeur a écrit un terzetto pour deux sopranos et un ténor. (Nhà soạn nhạc đã viết một bài hát ba cho hai giọng nữ cao một giọng nam cao.)
    • Ce terzetto de Mozart est interprété par un trio de musiciens renommés. (Bản nhạc bộ ba này của Mozart được trình diễn bởi một bộ ba nhạc nổi tiếng.)
    • Le terzetto du troisième acte est un moment fort de l'opéra. (Bài hát ba trong hồi thứ bamột khoảnh khắc đỉnh cao của vở opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un terzetto vocal": Một tác phẩm thanh nhạc ba , thường xuất hiện trong opera, oratorio hoặc cantata.

    • Le "Soave sia il vento" de "Così fan tutte" est un terzetto vocal célèbre. ("Soave sia il vento" trong "Così fan tutte" là một bài hát ba nổi tiếng.)
  • "Un terzetto instrumental": Một tác phẩm khí nhạc được viết cho ba nhạc cụ, có thểmột bản sonata cho trio.

    • Ils ont joué un terzetto instrumental pour violon, alto et violoncelle. (Họ đã chơi một bản nhạc bộ ba khí nhạc cho violin, viola cello.)
Biến thể từ gần giống
  • Trio (danh từ giống đực): Bộ ba, tam tấu. Đây là từ phổ biến rộng hơn, có thể chỉ nhóm ba người/nhạc cụ hoặc tác phẩm cho bộ ba.

    • Un trio avec piano. (Một bản tam tấu piano.)
  • Duo (danh từ giống đực): Bộ đôi, song tấu. Tác phẩm hoặc nhóm biểu diễn cho hai người/nhạc cụ.

  • Quatuor (danh từ giống đực): Bộ tứ, tứ tấu. Tác phẩm hoặc nhóm biểu diễn cho bốn người/nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Trio (trong nhiều ngữ cảnh âm nhạc): Bộ ba, tam tấu.
  • Morceau pour trois voix/ trois instruments (cụm từ mô tả): Tác phẩm cho ba giọng hát/ba nhạc cụ.
Lưu ý sử dụng
  • "Terzetto"một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc cổ điển opera. ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý ("terzetto"), phản ánh ảnh hưởng lớn của thuật ngữ âm nhạc Ý lên tiếng Pháp.
  • Trong một số ngữ cảnh, "terzetto" "trio" có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về âm nhạc, nhưng "terzetto" thường nhấn mạnh hơn vào cấu trúc phối cho ba phần.
terzetto

Un terzetto chante une mélodie harmonieuse.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bài hát ba ; bản nhạc bộ ba

Từ gần giống