tessellated

/'tesileitid/
Học thuật
Thân thiện
tessellated

The floor of the ancient bathhouse is a beautiful tessellated mosaic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khảm, được lát bằng những mảnh ghép: Chỉ một bề mặt được tạo thành từ nhiều mảnh nhỏ (thường đá, gạch, kính màu) hình dạng đều đặn, ghép khít vào nhau không khoảng trống, tạo thành một hình ảnh hoặc hoa văn trang trí.
    • hình dạng như tổ ong, dạng mảng lưới: Chỉ một cấu trúc hoặc bề mặt có vẻ ngoài được chia thành nhiều ô, mảng hoặc hình đa giác lặp lại, giống như một bàn cờ hoặc tổ ong.
dụ sử dụng
  • (Biệt thự La cổ đại một sàn nhà khảm đẹp với những họa tiết hình học phức tạp.)
  • (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường ghép mảnh bằng hàng ngàn mảnh gốm màu.)
  • (Mai của con rùa hoa văn hình tổ ong gồm những tấm hình lục giác.)
  • (Nhìn xuống từ đồi, những cánh đồng trông như được chia ô thành những hình vuông màu xanh nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tessellated pavement": Mặt đường lát đá (tự nhiên hoặc nhân tạo) được hình thành từ các tảng đá phẳng, đa giác, khít với nhau một cách tự nhiên, thường thấymột số bờ biển.
    • We visited the famous tessellated pavement at Eaglehawk Neck in Tasmania. (Chúng tôi đã thăm bãi đá lát tự nhiên nổi tiếng ở Eaglehawk Neck, Tasmania.)
  • Trong toán học đồ họa máy tính: Thuật ngữ "tessellated" mô tả một bề mặt hoặc không gian được phủ kín bởi một hoặc nhiều hình dạng hình học lặp lại (tam giác, hình vuông, lục giác) không chồng lấn hoặc để hở khoảng trống.
    • For the 3D model to render efficiently, the complex surface was broken down into a tessellated mesh of triangles. (Để mô hình 3D được hiển thị hiệu quả, bề mặt phức tạp đã được chia nhỏ thành một lưới tam giác phân mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tessellate (động từ): Ghép khít, lát kín một mặt phẳng bằng các hình dạng lặp lại.
    • Hexagons can tessellate a plane perfectly. (Hình lục giác có thể lát kín một mặt phẳng một cách hoàn hảo.)
  • Tessellation (danh từ): Sự lát kín mặt phẳng; hình ảnh hoặc cấu trúc được tạo ra từ việc ghép khít các hình dạng.
    • M.C. Escher was famous for his intricate and impossible tessellations. (M.C. Escher nổi tiếng với những họa tiết lát kín phức tạp kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosaic (adj/n): Khảm, nghệ thuật khảm. (Nhấn mạnh đến việc sử dụng các mảnh vật liệu nhỏ, nhiều màu để tạo hình.)
  • Checkered (adj): hình ca-, kẻ ô vuông. (Thường chỉ hai màu đen trắng hoặc sáng tối xen kẽ.)
  • Tiled (adj): Được lát bằng gạch/ngói.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tessellated". Tuy nhiên, khái niệm về sự lặp lại ghép khít có thể liên quan đến các cụm từ như "a patchwork of" (một mảnh ghép của) hoặc "fits together like a puzzle" (khớp với nhau như một trò chơi ghép hình).
tessellated

The floor of the ancient bathhouse is a beautiful tessellated mosaic.

tính từ
  1. khảm; lát đá hoa nhiều màu

Từ tương tự