tessellation

/,tesi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
tessellation

A child arranges colorful tiles into a tessellation on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lát kín, sự xếp kín: Hành động lấp đầy một mặt phẳng hoàn toàn bằng các hình phẳng (thường đa giác) lặp lại, sao cho không khoảng trống không sự chồng lấn giữa các hình.
    • Mô hình lát kín: Bản thân mẫu hình hoặc cấu trúc được tạo ra từ việc xếp kín các hình lặp lại đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The floor design features a beautiful tessellation of octagons and squares. (Thiết kế sàn nhà một mô hình lát kín đẹp mắt bằng các hình bát giác hình vuông.)
    • Creating a tessellation requires shapes that fit together perfectly. (Việc tạo ra một mô hình lát kín đòi hỏi các hình dạng khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
    • The artist studied the tessellation in ancient Islamic art. (Nghệ sĩ đã nghiên cứu mô hình lát kín trong nghệ thuật Hồi giáo cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: "Tessellation" thường dùng để chỉ phép lát phẳng (plane tessellation/tiling), một chủ đề quan trọng trong hình học.
    • Regular tessellation with triangles, squares, and hexagons is a classic topic. (Phép lát kín đều bằng tam giác, hình vuông lục giác một chủ đề kinh điển.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Chỉ các họa tiết trang trí lặp lại phủ kín một bề mặt.
    • The mural's tessellation creates a mesmerizing optical effect. (Mô hình lát kín trong bức tranh tường tạo ra một hiệu ứng thị giác hoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tessellate (động từ): lát kín, xếp kín.
    • Hexagons can tessellate a plane. (Các hình lục giác có thể lát kín một mặt phẳng.)
  • Tessellated (tính từ): được lát kín, hình lát.
    • The tessellated pavement was a Roman engineering marvel. (Mặt đường được lát kín bằng đá một kỳ quan kỹ thuật của La .)
Từ đồng nghĩa
  • Tiling (n): sự lát gạch, sự ốp lát (thường dùng trong kiến trúc toán học với nghĩa tương tự).
  • Mosaic pattern (n): mẫu hình khảm (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tessellation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tessellation")

tessellation

A child arranges colorful tiles into a tessellation on the floor.

danh từ
  1. sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu