tessitura

/,tesi'tu:rɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tessitura

A soprano sings a melody that lies comfortably within her tessitura.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cữ âm: Trong âm nhạc, "tessitura" chỉ khoảng âm vực một bản nhạc hoặc một phần nhạc chủ yếu diễn ra, không phải toàn bộ âm vực có thể . mô tả vùng âm thanh thường xuyên được sử dụng nhất, nơi giọng hát hoặc nhạc cụ cảm thấy thoải mái hiệu quả nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This aria has a very high tessitura, which is challenging for many sopranos. (Aria này cữ âm rất cao, điều này thách thức đối với nhiều giọng nữ cao.)
    • The composer adjusted the tessitura of the cello part to better suit the performer's range. (Nhà soạn nhạc đã điều chỉnh cữ âm của phần cello để phù hợp hơn với âm vực của người biểu diễn.)
    • A comfortable tessitura is crucial for a singer's vocal health and endurance. (Một cữ âm thoải mái rất quan trọng đối với sức khỏe giọng hát độ bền của ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lie in a high/low tessitura": Nằmmột cữ âm cao/thấp.

    • The tenor's solo lies in an uncomfortably high tessitura for most of the piece. (Phần độc tấu của nam cao nằmmột cữ âm cao bất thường trong phần lớn tác phẩm.)
  • "The tessitura of a role": Cữ âm của một vai diễn (trong opera hoặc nhạc kịch).

    • She chose not to audition for the role because of its extremely demanding tessitura. ( ấy đã chọn không thử vai cữ âm của quá khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Tessitural (tính từ): (thuộc về) cữ âm.
    • The tessitural demands of the piece are moderate. (Những yêu cầu về cữ âm của bản nhạcmức trung bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocal range/compass: Âm vực giọng hát (tuy nhiên, "tessitura" cụ thể hơn, chỉ phần âm vực thường xuyên được sử dụng, không phải toàn bộ âm vực có thể đạt được).
  • Pitch center/region: Trung tâm/vùng cao độ.
Lưu ý sử dụng
  • "Tessitura" một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, đặc biệt phổ biến trong thanh nhạc (hát) khí nhạc (nhạc cụ). khác với "âm vực" (range). Âm vực toàn bộ các nốt từ thấp nhất đến cao nhất một giọng hát hoặc nhạc cụ có thể tạo ra, trong khi "tessitura" nhóm nốt xuất hiện thường xuyên nhất trong một tác phẩm cụ thể.
  • Từ này thường được dùng để thảo luận về mức độ phù hợp độ khó của một phần nhạc đối với người biểu diễn.
tessitura

A soprano sings a melody that lies comfortably within her tessitura.

danh từ
  1. (âm nhạc) cữ âm