test case
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ kiện mẫu, vụ kiện tiền lệ: "test case" là một vụ kiện pháp lý điển hình, có kết quả được kỳ vọng sẽ trở thành tiền lệ cho các vụ việc tương tự trong tương lai.
- Trường hợp thử nghiệm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "test case" còn chỉ bất kỳ trường hợp nào được dùng để kiểm tra tính hiệu quả của một nguyên tắc, quy tắc hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Phán quyết của tòa án về vụ kiện mẫu này sẽ tạo tiền lệ cho các vụ kiện phân biệt đối xử trong tương lai.)
- (Lỗi phần mềm này là một trường hợp thử nghiệm cho giao thức bảo mật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a test case": đóng vai trò là một vụ kiện mẫu hoặc trường hợp thử nghiệm.
- The environmental lawsuit served as a test case for stricter pollution regulations. (Vụ kiện môi trường này đóng vai trò là một vụ kiện mẫu cho các quy định chống ô nhiễm chặt chẽ hơn.)
"a landmark test case": một vụ kiện mẫu mang tính bước ngoặt.
- The Supreme Court's decision on the landmark test case changed the interpretation of free speech. (Quyết định của Tòa án Tối cao về vụ kiện mẫu mang tính bước ngoặt đã thay đổi cách giải thích về quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể và từ gần giống
Test (n): bài kiểm tra, thử nghiệm.
- The students took a difficult test. (Các học sinh đã làm một bài kiểm tra khó.)
Case (n): vụ án, trường hợp.
- The lawyer presented a strong case in court. (Luật sư đã trình bày một vụ án có sức thuyết phục trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Precedent-setting case: vụ kiện tạo tiền lệ.
- Pilot case: vụ kiện thí điểm.
- Model case: vụ kiện mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Test out: thử nghiệm, kiểm tra.
- The company plans to test out the new policy in a few test cases before full implementation. (Công ty có kế hoạch thử nghiệm chính sách mới trong một vài trường hợp thử nghiệm trước khi triển khai toàn bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Set a precedent: tạo ra tiền lệ.
- This test case will set a precedent for how similar disputes are handled. (Vụ kiện mẫu này sẽ tạo ra tiền lệ cho cách giải quyết các tranh chấp tương tự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống