test paper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài kiểm tra viết: "test paper" chỉ một bài thi hoặc bài kiểm tra dưới dạng văn bản, thường được thực hiện trong môi trường học thuật để đánh giá kiến thức của học sinh, sinh viên.
    • Giấy thử nghiệm hóa học: "test paper" cũng có nghĩa một loại giấy đã được tẩm chất chỉ thị, dùng để kiểm tra tính chất hóa học ( dụ: độ pH) của một chất.
dụ sử dụng
  • Bài kiểm tra viết:

    • The teacher handed out the test paper at the beginning of the class. (Giáo viên đã phát bài kiểm tra viết vào đầu giờ học.)
    • She finished her test paper in just thirty minutes. ( ấy đã hoàn thành bài kiểm tra viết chỉ trong ba mươi phút.)
  • Giấy thử nghiệm hóa học:

    • We used a litmus test paper to check if the solution was acidic. (Chúng tôi đã dùng giấy thử nghiệm quỳ tím để kiểm tra xem dung dịch tính axit không.)
    • The test paper turned red, indicating a strong acid. (Giấy thử nghiệm chuyển sang màu đỏ, cho thấy một axit mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark a test paper": chấm bài kiểm tra.

    • The teacher spent the whole weekend marking test papers. (Giáo viên đã dành cả cuối tuần để chấm bài kiểm tra.)
  • "to cheat on a test paper": gian lận trong bài kiểm tra.

    • He was caught cheating on his test paper and received a zero. (Anh ấy bị bắt quả tang gian lận trong bài kiểm tra bị điểm không.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (n): bài kiểm tra (dạng tổng quát hơn).

    • We have a math test tomorrow. (Chúng tôi bài kiểm tra toán vào ngày mai.)
  • Paper (n): bài luận, bài viết (trong ngữ cảnh học thuật).

    • She submitted her research paper on climate change. ( ấy đã nộp bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exam paper: bài thi viết (thường dùng trong kỳ thi chính thức).

    • The exam paper was very difficult this year. (Bài thi viết năm nay rất khó.)
  • Quiz paper: bài kiểm tra ngắn (thường không chính thức).

    • The teacher gave us a quick quiz paper on vocabulary. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra ngắn về từ vựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand in a test paper: nộp bài kiểm tra.

    • Please hand in your test paper before the bell rings. (Vui lòng nộp bài kiểm tra trước khi chuông reo.)
  • Go over a test paper: xem lại bài kiểm tra.

    • Let's go over your test paper to see where you made mistakes. (Hãy xem lại bài kiểm tra của bạn để biết bạn đã saiđâu.)
Thành ngữ liên quan
  • A blank test paper: bài kiểm tra trống (không câu trả lời).
    • He stared at the blank test paper, unable to write anything. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bài kiểm tra trống, không thể viết .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "test paper"

test paper
A student carefully fills out answers on a test paper.