test-paper

/'test,peipə/
Học thuật
Thân thiện
test-paper

A chemist dips a test-paper into a clear liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy thử (trong hóa học): Một loại giấy đặc biệt, thường được tẩm hóa chất, dùng để kiểm tra, xác định sự hiện diện hoặc tính chất của một chất nào đó trong dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used a test-paper to check the acidity of the solution. (Nhà hóa học đã dùng giấy thử để kiểm tra độ axit của dung dịch.)
    • Dip the test-paper into the liquid and observe the color change. (Nhúng giấy thử vào chất lỏng quan sát sự thay đổi màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "litmus test-paper": giấy quỳ tím, một loại giấy thử phổ biến để kiểm tra tính axit hoặc bazơ.
    • Litmus test-paper turns red in an acidic solution. (Giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ trong dung dịch axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Litmus paper (n): giấy quỳ (một loại giấy thử cụ thể).
  • pH paper (n): giấy pH (giấy thử để đo độ pH).
  • Indicator paper (n): giấy chỉ thị (tên gọi chung cho các loại giấy thử).
Từ đồng nghĩa
  • Indicator paper: giấy chỉ thị.
  • Test strip: que thử, dải thử ( chức năng tương tự nhưng có thể hình dạng khác).
test-paper

A chemist dips a test-paper into a clear liquid.

danh từ
  1. (hoá học) giấy thử