test suit
Định nghĩa
Danh từ: - Vụ kiện mẫu: "test suit" là một vụ kiện pháp lý đại diện, có kết quả có khả năng trở thành tiền lệ. Nó thường được đưa ra để kiểm tra tính hợp pháp của một luật hoặc chính sách, hoặc để thiết lập một nguyên tắc pháp lý mới.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm bảo vệ môi trường đã đệ đơn một vụ kiện mẫu chống lại quy định mới.)
- (Vụ kiện mẫu này có thể đặt ra tiền lệ cho các vụ việc trong tương lai liên quan đến quyền riêng tư kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring a test suit": đưa ra một vụ kiện mẫu.
- The company decided to bring a test suit to challenge the new tax law. (Công ty quyết định đưa ra một vụ kiện mẫu để thách thức luật thuế mới.)
"to win/lose a test suit": thắng/thua một vụ kiện mẫu.
- If they win the test suit, the entire industry will be affected. (Nếu họ thắng vụ kiện mẫu, toàn bộ ngành công nghiệp sẽ bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Test case (n): vụ án mẫu (tương tự "test suit", nhưng thường dùng trong bối cảnh tòa án hơn là kiện tụng).
- This is a landmark test case for workers' rights. (Đây là một vụ án mẫu mang tính bước ngoặt cho quyền lợi của người lao động.)
Test litigation (n): tố tụng mẫu.
- Test litigation is often used to clarify ambiguous laws. (Tố tụng mẫu thường được sử dụng để làm rõ các luật mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Test case: vụ án mẫu.
- Precedent-setting lawsuit: vụ kiện tạo tiền lệ.
- Representative action: hành động đại diện (trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "test suit", nhưng có thể dùng:
- File a test suit: đệ đơn kiện mẫu.
- The organization plans to file a test suit next month. (Tổ chức dự định đệ đơn kiện mẫu vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- Set a precedent: đặt ra tiền lệ (thường liên quan đến kết quả của vụ kiện mẫu).
- The outcome of this test suit will set a precedent for future cases. (Kết quả của vụ kiện mẫu này sẽ đặt ra tiền lệ cho các vụ việc trong tương lai.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống