test-tube
/'testtju:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thử (dùng trong phòng thí nghiệm): Một ống nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, thường có đáy tròn, được sử dụng để chứa, trộn hoặc đun nóng một lượng nhỏ chất lỏng trong các thí nghiệm khoa học, đặc biệt là trong hóa học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist carefully poured the chemical into a clean test-tube. (Nhà khoa học cẩn thận rót hóa chất vào một ống thử sạch.)
- We observed the reaction happening inside the test-tube. (Chúng tôi quan sát phản ứng đang xảy ra bên trong ống thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "test-tube experiment": thí nghiệm trong ống thử, thường chỉ các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ trong phòng lab.
- This theory was first proven through a simple test-tube experiment. (Lý thuyết này lần đầu được chứng minh thông qua một thí nghiệm trong ống thử đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Test-tube baby (danh từ ghép): em bé thụ tinh trong ống nghiệm (một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản).
- The birth of the first test-tube baby was a major medical breakthrough. (Sự ra đời của em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên là một bước đột phá y học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Laboratory tube: ống phòng thí nghiệm.
- Culture tube: ống nuôi cấy (một loại ống thử chuyên dụng trong sinh học).
danh từ
- (hoá học) ống thử
Idioms
- test-tube babyđứa bé thụ tinh nhân tạo