testage

Học thuật
Thân thiện
testage

L'éleveur utilise le testage pour vérifier la fertilité de son taureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép thử nghiệm đực giống: Một quy trình hoặc phương pháp kiểm tra, đánh giá khả năng sinh sản, chất lượng tinh dịch hoặc đặc điểm di truyền của một con vật đực giống, thường được sử dụng trong chăn nuôi nhân giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le testage des taureaux est essentiel pour améliorer la qualité du troupeau. (Phép thử nghiệm đực giống đựcthiết yếu để cải thiện chất lượng đàn gia súc.)
    • L'éleveur a programmé le testage de son étalon la semaine prochaine. (Người chăn nuôi đã lên lịch phép thử nghiệm đực giống cho con ngựa giống của ông ấy vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Testage précoce": thử nghiệm đực giống sớm (được thực hiện khi con vật còn non).
    • Le testage précoce permet une sélection plus rapide. (Thử nghiệm đực giống sớm cho phép lựa chọn nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Testeur (danh từ giống đực): người thử nghiệm, thiết bị thử nghiệm.
  • Test (danh từ giống đực): bài kiểm tra, sự thử nghiệm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Contrôle de la fertilité mâle: kiểm soát khả năng sinh sản đực.
  • Évaluation des reproducteurs mâles: đánh giá con vật đực giống.
testage

L'éleveur utilise le testage pour vérifier la fertilité de son taureau.

danh từ giống đực
  1. phép thử nghiệm đực giống