testamentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về di chúc, liên quan đến di chúc: Từ này dùng để mô tả những gì được quy định, thực hiện hoặc phát sinh từ một di chúc.
- Theo di chúc: Chỉ việc được thực hiện dựa trên ý nguyện được thể hiện trong di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'exécuteur testamentaire doit respecter les dernières volontés du défunt. (Người thực hiện di chúc phải tôn trọng ý nguyện cuối cùng của người đã khuất.)
- La donation a été faite par acte testamentaire. (Việc tặng cho được thực hiện bằng văn bản di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exécuteur testamentaire": Người thực hiện di chúc, người được chỉ định trong di chúc để đảm bảo các ý nguyện của người lập di chúc được thực thi.
- "Clause testamentaire": Điều khoản trong di chúc, một quy định cụ thể được ghi trong nội dung di chúc.
Biến thể và từ gần giống
- Testament (danh từ): Di chúc, văn bản thể hiện ý nguyện cuối cùng của một người về việc định đoạt tài sản sau khi qua đời.
- Testamentairement (trạng từ): Một cách hợp thức bằng di chúc, theo hình thức di chúc.
- Il a légué sa fortune testamentairement à une œuvre de charité. (Ông ấy đã để lại tài sản của mình cho một tổ chức từ thiện bằng di chúc.)
Từ đồng nghĩa
- Disposé par testament: Được định đoạt bằng di chúc.
- Volonté dernière: Ý nguyện cuối cùng (thường được hiểu thông qua di chúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "testamentaire")
tính từ
- xem testament
- Dispositions testamentairesnhững điều qui định của di chúc
- Succession testamentairesự thừa kế theo di chúc
danh từ
- người thừa kế theo di chúc