testatrices
/tes'teitriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người phụ nữ để lại di chúc: "testatrices" là dạng số nhiều của "testatrix", dùng để chỉ nhiều người phụ nữ đã lập và để lại một di chúc hợp pháp trước khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court identified all the testatrices in the historical records. (Tòa án đã xác định tất cả những người phụ nữ để lại di chúc trong các hồ sơ lịch sử.)
- The wills of the three testatrices were found in the same safe. (Di chúc của ba người phụ nữ để lại di chúc đã được tìm thấy trong cùng một két sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the estates of the testatrices": tài sản của những người phụ nữ để lại di chúc.
- The lawyer is managing the estates of the testatrices. (Luật sư đang quản lý tài sản của những người phụ nữ để lại di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Testatrix (n, số ít): người phụ nữ để lại di chúc.
- She was named as the sole testatrix in the document. (Bà ấy được chỉ định là người phụ nữ để lại di chúc duy nhất trong tài liệu.)
- Testator (n, số ít, nam giới): người đàn ông để lại di chúc.
- Testators (n, số nhiều, nam giới): những người đàn ông để lại di chúc.
Từ đồng nghĩa
- Female testators: những người để lại di chúc là nữ giới (cụm từ mô tả).
- Will-makers (women): những người lập di chúc (phụ nữ).
Lưu ý về cách dùng
- "Testatrices" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong văn bản luật, di chúc hoặc các thủ tục tòa án. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ, số nhiều testatrices
- người đàn bà làm di chúc