testatrix

/tes'teitriks/
Học thuật
Thân thiện
testatrix

The testatrix signs her will in her lawyer's office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ để lại di chúc: Một phụ nữ đã lập để lại một di chúc hợp pháp trước khi qua đời. Đây dạng giống cái của từ "testator" (người lập di chúc nam).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The will clearly stated the wishes of the testatrix regarding her estate. (Di chúc đã nêu nguyện vọng của người phụ nữ lập di chúc đối với tài sản của .)
    • As the testatrix, she appointed her daughter as the executor of her will. (Với tư cách người lập di chúc, đã chỉ định con gái mình làm người thực thi di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp , đặc biệt trong các tài liệu về luật thừa kế di chúc. Trong ngôn ngữ pháp hiện đại, từ "testator" thường được dùng chung cho cả nam nữ, nhưng "testatrix" vẫn được sử dụng để chỉ rõ giới tính.
Biến thể từ gần giống
  • Testator (n): Người lập di chúc (dùng chung hoặc chỉ nam giới).
    • The testator must be of sound mind when making a will. (Người lập di chúc phải minh mẫn khi lập di chúc.)
  • Testatrices (n): Dạng số nhiều của "testatrix".
    • The law applies equally to all testatrices. (Luật pháp được áp dụng công bằng cho tất cả những người phụ nữ lập di chúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Will-maker (female): Người làm di chúc (nữ). (Từ thông dụng hơn, ít tính pháp )
  • Devisor (female): Người định đoạt tài sản bằng di chúc (nữ). (Thuật ngữ pháp , thường dùng cho bất động sản)
Từ trái nghĩa
  • Heir/Beneficiary (female): Người thừa kế/Người thụ hưởng (nữ). (Người nhận tài sản từ di chúc, không phải người lập ra )
  • Intestate (female): Người phụ nữ qua đời không để lại di chúc hợp lệ.
testatrix

The testatrix signs her will in her lawyer's office.

danh từ, số nhiều testatrices
  1. người đàn bà làm di chúc