testatrix
/tes'teitriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ để lại di chúc: Một phụ nữ đã lập và để lại một di chúc hợp pháp trước khi qua đời. Đây là dạng giống cái của từ "testator" (người lập di chúc nam).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The will clearly stated the wishes of the testatrix regarding her estate. (Di chúc đã nêu rõ nguyện vọng của người phụ nữ lập di chúc đối với tài sản của bà.)
- As the testatrix, she appointed her daughter as the executor of her will. (Với tư cách là người lập di chúc, bà đã chỉ định con gái mình làm người thực thi di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, đặc biệt là trong các tài liệu về luật thừa kế và di chúc. Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, từ "testator" thường được dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng "testatrix" vẫn được sử dụng để chỉ rõ giới tính.
Biến thể và từ gần giống
- Testator (n): Người lập di chúc (dùng chung hoặc chỉ nam giới).
- The testator must be of sound mind when making a will. (Người lập di chúc phải minh mẫn khi lập di chúc.)
- Testatrices (n): Dạng số nhiều của "testatrix".
- The law applies equally to all testatrices. (Luật pháp được áp dụng công bằng cho tất cả những người phụ nữ lập di chúc.)
Từ đồng nghĩa
- Will-maker (female): Người làm di chúc (nữ). (Từ thông dụng hơn, ít tính pháp lý)
- Devisor (female): Người định đoạt tài sản bằng di chúc (nữ). (Thuật ngữ pháp lý, thường dùng cho bất động sản)
Từ trái nghĩa
- Heir/Beneficiary (female): Người thừa kế/Người thụ hưởng (nữ). (Người nhận tài sản từ di chúc, không phải người lập ra nó)
- Intestate (female): Người phụ nữ qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ.
danh từ, số nhiều testatrices
- người đàn bà làm di chúc