testiculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tinh hoàn: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc thuộc về tinh hoàn, cơ quan sinh sản của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douleur testiculaire peut nécessiter une consultation médicale. (Một cơn đau thuộc về tinh hoàn có thể cần được thăm khám y tế.)
- Le cancer testiculaire est l'un des cancers les plus traitables chez l'homme jeune. (Ung thư thuộc về tinh hoàn là một trong những loại ung thư có thể điều trị được nhiều nhất ở nam giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction testiculaire": chức năng tinh hoàn.
- Les hormones jouent un rôle clé dans la fonction testiculaire. (Các hormone đóng vai trò then chốt trong chức năng tinh hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Testicule (danh từ giống đực): tinh hoàn.
- Les testicules sont des glandes reproductrices masculines. (Tinh hoàn là các tuyến sinh sản của nam giới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ "relatif aux testicules" (liên quan đến tinh hoàn) có thể diễn đạt ý tương tự.
tính từ
- xem testicule
- Fonction testiculairechức năng tinh hoàn