testiculaire

Học thuật
Thân thiện
testiculaire

Le médecin examine la fonction testiculaire lors d'un examen de routine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tinh hoàn: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về tinh hoàn, cơ quan sinh sản của nam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une douleur testiculaire peut nécessiter une consultation médicale. (Một cơn đau thuộc về tinh hoàn có thể cần được thăm khám y tế.)
    • Le cancer testiculaire est l'un des cancers les plus traitables chez l'homme jeune. (Ung thư thuộc về tinh hoànmột trong những loại ung thư có thể điều trị được nhiều nhấtnam giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction testiculaire": chức năng tinh hoàn.
    • Les hormones jouent un rôle clé dans la fonction testiculaire. (Các hormone đóng vai trò then chốt trong chức năng tinh hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Testicule (danh từ giống đực): tinh hoàn.
    • Les testicules sont des glandes reproductrices masculines. (Tinh hoàncác tuyến sinh sản của nam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ "relatif aux testicules" (liên quan đến tinh hoàn) có thể diễn đạt ý tương tự.
testiculaire

Le médecin examine la fonction testiculaire lors d'un examen de routine.

tính từ
  1. xem testicule
    • Fonction testiculaire
      chức năng tinh hoàn