testicular

/tes'tikjulə/
Học thuật
Thân thiện
testicular

A doctor explains testicular health during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tinh hoàn: Mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của tinh hoàn, cơ quan sinh sản nam giới nằm trong bìu.
    • (Thuộc) hòn dái: Cách gọi thông tục hơn, chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến bộ phận sinh dục nam (tinh hoàn trong bìu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was diagnosed with a testicular disorder. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tinh hoàn.)
    • The doctor explained the testicular self-examination procedure. (Bác sĩ giải thích quy trình tự kiểm tra tinh hoàn.)
    • The pain was localized in the testicular region. (Cơn đau khu trúvùng hòn dái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Testicular function": chức năng tinh hoàn, thường nói đến khả năng sản xuất hormone tinh trùng.

    • The treatment aims to preserve testicular function. (Phương pháp điều trị nhằm bảo tồn chức năng tinh hoàn.)
  • "Testicular tissue": tinh hoàn.

    • The biopsy examined the testicular tissue for abnormalities. (Sinh thiết kiểm tra tinh hoàn để tìm bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Testicle (danh từ): tinh hoàn, hòn dái.

    • Each testicle is responsible for sperm production. (Mỗi tinh hoàn nhiệm vụ sản xuất tinh trùng.)
  • Testis (danh từ, số ít): tinh hoàn (từ chuyên môn trong giải phẫu).

    • The testis is enclosed in a protective sac. (Tinh hoàn được bao bọc trong một túi bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchidic (tính từ, y học): (thuộc) tinh hoàn.
  • Spermatic (tính từ): (thuộc) tinh trùng, tinh dịch; đôi khi được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tinh hoàn ( dụ: spermatic cord - thừng tinh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ testicular chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giải phẫu học hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả hơn tính từ này một cách trực tiếp.
  • Cách dịch "(thuộc) hòn dái" mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục hơn so với "(thuộc) tinh hoàn".
testicular

A doctor explains testicular health during a routine checkup.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) hòn dái