testiculate

/tes'tikjuleit/
Học thuật
Thân thiện
testiculate

The orchid's testiculate tubers are stored in a wooden box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình hòn dái: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường củ, quả, hoặc một cơ quan) hình dáng giống như tinh hoàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some orchid species have testiculate tubers. (Một số loài phong lan củ hình hòn dái.)
    • The botanist noted the plant's testiculate fruit in his description. (Nhà thực vật học đã ghi nhận quả hình hòn dái của cây trong bản mô tả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành, đặc biệt trong thực vật học giải phẫu học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Testicular (adj): (thuộc về) tinh hoàn.
    • Testicular cancer is a serious health concern. (Ung thư tinh hoàn một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchidoid (adj): hình dạng giống củ phong lan (một số loài củ hình hòn dái).
  • Ovoid (adj): hình trứng, hình ôvan (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
testiculate

The orchid's testiculate tubers are stored in a wooden box.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình hòn dái