testosterone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóc môn testosterone: "testosterone" một hóc môn sinh dục nam chính, được sản xuất chủ yếutinh hoàn. Hóc môn này chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc tính sinh dục thứ cấpnam giới, như giọng nói trầm, lông mặt, bắp phát triển.
dụ sử dụng
  • (Mức testosterone giảm tự nhiên theo tuổi tác.)
  • (Các vận động viên đôi khi sử dụng testosterone tổng hợp để tăng cường hiệu suất.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra lượng testosterone của anh ấy để chẩn đoán tình trạng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "testosterone-fueled": được thúc đẩy bởi testosterone, thường chỉ hành vi hung hăng hoặc cạnh tranh mạnh mẽ.

    • The meeting was a testosterone-fueled argument between rivals. (Cuộc họp một cuộc tranh luận đầy testosterone giữa các đối thủ.)
  • "testosterone therapy": liệu pháp testosterone, dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt hóc môn này.

    • He underwent testosterone therapy to improve his energy levels. (Anh ấy đã trải qua liệu pháp testosterone để cải thiện mức năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Testosterone (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ y học khác.
  • Androgen (n): nhóm hóc môn sinh dục nam, bao gồm testosterone.
    • Testosterone is the most important androgen in males. (Testosterone androgen quan trọng nhấtnam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hóc môn nam: thuật ngữ chung chỉ các hóc môn sinh dục nam, nhưng testosterone cụ thể nhất.
  • Androgen: nhóm hóc môn, trong đó testosterone thành viên chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "testosterone", đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Testosterone-driven": bị chi phối bởi testosterone, thường ám chỉ hành vi nam tính mạnh mẽ hoặc cạnh tranh.
    • His testosterone-driven behavior often leads to conflicts. (Hành vi bị chi phối bởi testosterone của anh ấy thường dẫn đến xung đột.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "testosterone"

testosterone
A doctor explains a testosterone molecule diagram to a patient.