testudineous

/,testju'diniəs/
Học thuật
Thân thiện
testudineous

The tortoise's testudineous shell protects it from predators.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như mai rùa, hình dạng hoặc cấu trúc giống mai rùa: Từ này mô tả đặc điểm của một vật hình vòm, cong hoặc cứng chắc tương tự như mai của một con rùa.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến rùa: Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng để chỉ đặc điểm thuộc về bộ rùa (Testudines).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The testudineous roof of the ancient temple was a marvel of architecture. (Mái vòm giống mai rùa của ngôi đền cổ một kỳ quan kiến trúc.)
    • The fossil exhibited a testudineous carapace. (Hóa thạch thể hiện một mai cứng giống mai rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Thường được dùng một cách ẩn dụ hoặc so sánh để mô tả hình dáng vòm, cong hoặc sự bảo vệ chắc chắn.
    • He walked with a testudineous slowness, unhurried and deliberate. (Anh ta đi với sự chậm rãi như rùa, không vội vàng chủ đích.)
  • Trong sinh học cổ/chuyên ngành: Để mô tả các đặc điểm giải phẫu hoặc hóa thạch hình dáng tương tự mai rùa.
Biến thể từ gần giống
  • Testudinal (adj): cùng nghĩa, thuộc về hoặc giống rùa/mai rùa.
  • Testudinate (adj): Có nghĩa tương tự, hình vòm như mai rùa.
Từ đồng nghĩa
  • Tortoiseshell-like: Giống như mai rùa (thường chỉ chất liệu hoặc hoa văn).
  • Domelike: hình vòm.
  • Carapaced: mai/vỏ cứng (như rùa, cua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "testudineous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "testudineous")

testudineous

The tortoise's testudineous shell protects it from predators.

tính từ
  1. như mai rùa