tetanus

/'tetənəs/
Học thuật
Thân thiện
tetanus

A doctor administers a tetanus vaccine to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh uốn ván: Một bệnh nhiễm trùng cấp tính, nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, thường xâm nhập qua vết thương hở. Bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra các cơn co thắt bắp mạnh đau đớn, đặc biệt hàm cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was given a shot to prevent tetanus after stepping on a rusty nail. (Anh ấy đã được tiêm một mũi để phòng ngừa bệnh uốn ván sau khi dẫm phải một cây đinh gỉ.)
    • Tetanus is a serious disease that can be fatal. (Bệnh uốn ván một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây tử vong.)
    • The doctor asked if her tetanus vaccination was up to date. (Bác sĩ hỏi liệu mũi tiêm vắc-xin uốn ván của ấy đã được cập nhật chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tetanus toxoid": Giải độc tố uốn ván (thành phần trong vắc-xin).

    • The tetanus toxoid in the vaccine helps the body build immunity. (Giải độc tố uốn ván trong vắc-xin giúp cơ thể xây dựng khả năng miễn dịch.)
  • "Neonatal tetanus": Uốn ván sơ sinh (xảy ratrẻ sơ sinh, thường do nhiễm trùng qua cuống rốn).

    • Neonatal tetanus remains a concern in areas with poor sanitation. (Bệnh uốn ván sơ sinh vẫn mối lo ngạinhững khu vựcđiều kiện vệ sinh kém.)
Biến thể từ liên quan
  • Tetanic (adj): (thuộc về) uốn ván; hoặc chỉ sự co cứng mạnh.
    • The patient experienced tetanic spasms. (Bệnh nhân trải qua các cơn co thắt kiểu uốn ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Lockjaw: Cách gọi thông thường cho bệnh uốn ván, nhấn mạnh vào triệu chứng co cứng hàm điển hình.
Các cụm từ liên quan
  • Tetanus shot/booster: Mũi tiêm phòng/uốn ván nhắc lại.

    • You should get a tetanus booster every ten years. (Bạn nên tiêm mũi nhắc lại vắc-xin uốn ván mỗi mười năm.)
  • Tetanus immune globulin (TIG): Globulin miễn dịch uốn ván (dùng trong điều trị sau khi phơi nhiễm).

    • The wound was deep, so the doctor administered tetanus immune globulin. (Vết thương sâu nên bác sĩ đã tiêm globulin miễn dịch uốn ván.)
Thông tin y tế liên quan
  • Nguyên nhân: Vi khuẩn thường sống trong đất, bụi phân động vật, xâm nhập qua vết thương bị nhiễm bẩn.
  • Phòng ngừa: Tiêm vắc-xin biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Vắc-xin uốn ván thường nằm trong các mũi tiêm tổng hợp như DTaP (cho trẻ em) hoặc Tdap/Td (cho người lớn).
tetanus

A doctor administers a tetanus vaccine to a patient.

danh từ
  1. (y học) bệnh uốn ván