tetchily
Trạng từ: Một cách cáu kỉnh, dễ bực mình, tỏ ra khó chịu khi nói hoặc hành động. "Tetchily" mô tả cách một người phản ứng với thái độ bực bội, nhạy cảm quá mức hoặc thiếu kiên nhẫn.
"Are you sure?" he asked her tetchily.
("Có chắc không?" anh ta hỏi cô ấy một cách cáu kỉnh.)She replied tetchily when he interrupted her work.
(Cô ấy trả lời một cách bực bội khi anh ta làm gián đoạn công việc của cô.)The old man waved his hand tetchily, refusing to listen.
(Ông già vẫy tay một cách khó chịu, từ chối lắng nghe.)
Tetchily + động từ chỉ hành động: Thường đi cùng các động từ như "ask" (hỏi), "reply" (trả lời), "say" (nói), "wave" (vẫy tay), "glare" (nhìn chằm chằm) để nhấn mạnh thái độ khó chịu.
- He glared tetchily at the noisy children. (Anh ta nhìn chằm chằm một cách cáu kỉnh vào bọn trẻ ồn ào.)
Dùng trong văn cảnh miêu tả tính cách: Thường xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc miêu tả nhân vật có tính khí thất thường.
- The professor answered tetchily, clearly annoyed by the question. (Giáo sư trả lời một cách cáu kỉnh, rõ ràng là khó chịu với câu hỏi.)
Tetchy (tính từ): dễ cáu, hay bực mình.
- He has been tetchy all day because of lack of sleep. (Anh ta đã cáu kỉnh cả ngày vì thiếu ngủ.)
Tetchiness (danh từ): sự cáu kỉnh, tính khó chịu.
- Her tetchiness was evident when she snapped at everyone. (Sự cáu kỉnh của cô ấy rõ ràng khi cô ta gắt gỏng với mọi người.)
Irritably: một cách cáu gắt.
- He answered irritably, "I don't know." (Anh ta trả lời cáu gắt, "Tôi không biết.")
Peevishly: một cách dễ bực mình, nhõng nhẽo.
- She complained peevishly about the weather. (Cô ấy phàn nàn một cách nhõng nhẽo về thời tiết.)
Grumpily: một cách càu nhàu, khó chịu.
- The old man grumpily refused to help. (Ông già càu nhàu từ chối giúp đỡ.)
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tetchily", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như trên.
To get up on the wrong side of the bed (dậy không đúng giường, tức dậy với tâm trạng xấu): Diễn tả trạng thái cáu kỉnh từ sáng sớm.
- He's been tetchily snapping at everyone; he must have gotten up on the wrong side of the bed. (Anh ta đã cáu kỉnh gắt gỏng với mọi người; chắc hẳn anh ta dậy với tâm trạng xấu.)
To have a short fuse (có cầu chì ngắn, tức dễ nổi nóng): Liên quan đến tính cách dễ cáu.
- She is known for her short fuse, so she often speaks tetchily. (Cô ấy nổi tiếng là dễ nổi nóng, vì vậy cô ấy thường nói một cách cáu kỉnh.)