touchily

touchily

He responded touchily when his friend offered advice.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dễ bị xúc phạm, một cách cáu kỉnh, hoặc nhạy cảm thái quá. "Touchily" mô tả cách một người phản ứng hoặc hành xử khi họ rất dễ nổi nóng hoặc bị tổn thương bởi những lời nói hoặc hành động của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta từ chối một cách cáu kỉnh mọi lời đề nghị giúp đỡ.)
  • ( ấy đáp lại một cách nhạy cảm trước lời chỉ trích về công việc của mình.)
  • (Người quản lý bảo vệ quyết định của mình một cách dễ nổi nóng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Touchily" thường được dùng để nhấn mạnh tính khí thất thường hoặc sự thiếu kiên nhẫn của một nhân vật.

    • The author described the protagonist as acting touchily whenever his past was mentioned. (Tác giả miêu tả nhân vật chính hành xử một cách nhạy cảm mỗi khi quá khứ của anh ta được nhắc đến.)
  • Trong ngữ cảnh tâm lý: Từ này có thể ám chỉ trạng thái cảm xúc bất ổn hoặc lòng tự trọng thấp.

    • Children who feel insecure may react touchily to minor teasing. (Những đứa trẻ cảm thấy bất an có thể phản ứng một cách dễ xúc phạm trước những lời trêu chọc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchy (tính từ): Dễ bị xúc phạm, nhạy cảm.
    • He is very touchy about his height. (Anh ấy rất nhạy cảm về chiều cao của mình.)
  • Touchiness (danh từ): Tính dễ bị xúc phạm, sự nhạy cảm thái quá.
    • Her touchiness made it hard to give her constructive feedback. (Tính dễ xúc phạm của ấy khiến việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritably: Một cách cáu kỉnh.
  • Sensitively: Một cách nhạy cảm (thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh này).
  • Peevishly: Một cách cáu gắt, dễ bực mình.
  • Testily: Một cách nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get touchy about something: Trở nên nhạy cảm hoặc cáu kỉnh về điều đó.
    • Don't get touchy about the joke; it was just for fun. (Đừng trở nên nhạy cảm về câu chuyện cười; chỉ để vui thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a thin skin: Dễ bị xúc phạm, nhạy cảm (tương tự "touchily").
    • He has such a thin skin that any criticism makes him angry. (Anh ấy làn da mỏng đến nỗi bất kỳ lời chỉ trích nào cũng khiến anh ấy tức giận.)