tetrachord

/'tetrəkɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
tetrachord

A musician plays a tetrachord on the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Chuỗi bốn âm: Một chuỗi gồm bốn nốt nhạc liên tiếp, thường được sắp xếp theo một quãng nhất định (thường quãng bốn đúng), tạo thành một đơn vị cấu trúc cơ bản trong lý thuyết âm nhạc, đặc biệt của Hy Lạp cổ đại trong các hệ thống âm giai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek musical system was built upon the concept of the tetrachord. (Hệ thống âm nhạc Hy Lạp cổ đại được xây dựng dựa trên khái niệm chuỗi bốn âm.)
    • A major scale can be thought of as two identical tetrachords separated by a whole tone. (Một âm giai trưởng có thể được coi hai chuỗi bốn âm giống hệt nhau được ngăn cách bởi một cung nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Descending tetrachord": Chuỗi bốn âm đi xuống, thường một mô hình giai điệu hoặc bass lặp lại.

    • The famous bass line uses a descending tetrachord. (Đường bass nổi tiếng sử dụng một chuỗi bốn âm đi xuống.)
  • "Diatonic tetrachord": Chuỗi bốn âm thuộc điệu thức, bao gồm các nốt trong một điệu thức cụ thể.

    • The piece explores different modes through their diatonic tetrachords. (Tác phẩm khám phá các điệu thức khác nhau thông qua các chuỗi bốn âm thuộc điệu thức của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrachordal (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một chuỗi bốn âm.
    • The composer used a tetrachordal structure throughout the movement. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một cấu trúc dạng chuỗi bốn âm xuyên suốt chương nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-note series: Chuỗi bốn nốt (cách diễn đạt mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)

tetrachord

A musician plays a tetrachord on the piano.

danh từ
  1. (âm nhạc) chuỗi bốn âm