tetrad
/'teræd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bốn: Một nhóm hoặc tập hợp gồm bốn phần tử, đơn vị hoặc cá thể.
- Nguyên tố hoá trị bốn: Trong hóa học, chỉ một nguyên tử có hóa trị bốn, tức là có khả năng tạo bốn liên kết hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chromosomes form a tetrad during meiosis. (Các nhiễm sắc thể tạo thành một bộ bốn trong quá trình giảm phân.)
- Carbon is a classic example of a tetrad in chemistry. (Cacbon là một ví dụ điển hình của một nguyên tố hóa trị bốn trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong di truyền học: Chỉ một cấu trúc gồm bốn nhiễm sắc tử xuất hiện trong kỳ đầu của giảm phân I.
- The pairing of homologous chromosomes results in a tetrad. (Sự bắt cặp của các nhiễm sắc thể tương đồng tạo ra một thể tứ bội.)
Trong toán học hoặc lý thuyết tập hợp: Có thể dùng để chỉ một bộ có thứ tự gồm bốn phần tử.
- The data was analyzed as a tetrad of variables. (Dữ liệu được phân tích như một bộ bốn biến số.)
Biến thể và từ gần giống
- Quad (n): Một từ thông dụng hơn, cũng có nghĩa là nhóm bốn.
- Quartet (n): Bộ tứ, thường dùng trong âm nhạc (nhóm bốn nhạc công) hoặc để chỉ một nhóm bốn người/vật.
- Tetradic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của một bộ bốn.
Từ đồng nghĩa
- Foursome: Nhóm bốn người.
- Quadruplet: Một bộ bốn, đặc biệt là bốn đứa trẻ sinh cùng một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tetrad")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tetrad")
danh từ
- bộ bốn
- (hoá học) nguyên tố hoá trị bốn