tetragonal
/te'trægənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) tứ giác: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có bốn cạnh, đặc biệt trong toán học và hình học.
- Có cấu trúc tinh thể thuộc hệ tinh thể bốn phương: Trong tinh thể học, mô tả một hệ tinh thể có ba trục vuông góc với nhau, trong đó hai trục có độ dài bằng nhau và trục thứ ba có độ dài khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystal has a perfect tetragonal structure. (Tinh thể đó có cấu trúc bốn phương hoàn hảo.)
- In geometry, a square is a special case of a tetragonal shape. (Trong hình học, hình vuông là một trường hợp đặc biệt của hình bốn cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tetragonal system": Hệ tinh thể bốn phương. Đây là một trong bảy hệ tinh thể cơ bản.
- Zircon crystallizes in the tetragonal system. (Zircon kết tinh theo hệ bốn phương.)
"Tetragonal lattice": Mạng tinh thể bốn phương, chỉ cách sắp xếp nguyên tử đặc trưng cho hệ này.
- The mineral exhibits a complex tetragonal lattice. (Khoáng vật này thể hiện một mạng tinh thể bốn phương phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetragon (danh từ): Hình bốn cạnh, tứ giác.
- A square and a rectangle are both types of tetragon. (Hình vuông và hình chữ nhật đều là các loại tứ giác.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrilateral (tính từ/danhh từ): (Thuộc) tứ giác, hình bốn cạnh.
- Four-sided (tính từ): Có bốn cạnh.
tính từ
- (toán học) (thuộc) hình bốn cạnh, (thuộc) tứ giác
- có bốn cạnh