tetragram

/'tetrəgræm/
Học thuật
Thân thiện
tetragram

A student writes the tetragram "book" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ bốn chữ: Một từ được cấu tạo từ bốn chữ cái trong một hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái.
    • Hình tứ giác, hình bốn cạnh: Một hình hình học được tạo thành từ bốn đường thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Love" and "book" are common tetragrams in English. ("Love" "book" những từ bốn chữ phổ biến trong tiếng Anh.)
    • The ancient symbol was composed of a simple tetragram. (Biểu tượng cổ xưa được tạo thành từ một hình tứ giác đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc mật mã học, "tetragram" có thể được dùng để chỉ một chuỗi bốn tự cụ thể, không nhất thiết phải tạo thành một từ có nghĩa.
    • The analyst studied the frequency of each tetragram in the encoded text. (Nhà phân tích nghiên cứu tần suất của mỗi tổ hợp bốn chữ trong văn bản được mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetragrammaton (n): Danh từ riêng, thường viết hoa, chỉ cụm bốn chữ cái Hebrew (YHWH) được dùng để chỉ tên của Thiên Chúa trong Kinh Thánh.
    • The Tetragrammaton is considered sacred in Jewish tradition. (Tứ tự thánh danh được coi thiêng liêng trong truyền thống Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-letter word: Từ bốn chữ (thường dùng với nghĩa thông tục hơn, đôi khi ám chỉ những từ tục).
  • Quadrilateral: Hình tứ giác (chủ yếu dùng trong hình học, đồng nghĩa chính xác cho nghĩa hình học của "tetragram").
Lưu ý
  • Nghĩa "từ bốn chữ" nghĩa phổ biến chính xác nhất trong ngôn ngữ học.
  • Nghĩa "hình tứ giác" ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại thường được thay thế bằng từ "quadrilateral" trong toán học.
tetragram

A student writes the tetragram "book" on the chalkboard.

danh từ
  1. từ bốn chữ
  2. hình tứ giác, hình bốn cạnh