tetrapetalous
/'tetrə'petələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có bốn cánh hoa: Từ này dùng để mô tả một bông hoa có chính xác bốn cánh hoa riêng biệt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower is described as tetrapetalous in the botanical guide. (Bông hoa được mô tả là có bốn cánh trong sách hướng dẫn thực vật học.)
- Many plants in this family produce tetrapetalous blooms. (Nhiều loài thực vật trong họ này ra hoa có bốn cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại: "Tetrapetalous" thường được sử dụng trong các mô tả phân loại học hoặc khóa lập để xác định loài thực vật.
- A key characteristic for identifying this species is its tetrapetalous corolla. (Một đặc điểm chính để nhận dạng loài này là tràng hoa có bốn cánh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetramerous (adj): (thực vật học) có các bộ phận (như cánh hoa, lá đài) xếp thành từng nhóm bốn. Nghĩa rộng hơn "tetrapetalous".
- Petal (n): cánh hoa.
- Petalous (hậu tố tính từ): có cánh hoa (thường kết hợp với tiền tố số đếm, ví dụ: pentapetalous - có năm cánh).
Từ đồng nghĩa
- Four-petaled (adj): có bốn cánh hoa (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- The four-petaled flower is easy to recognize. (Bông hoa bốn cánh rất dễ nhận ra.)
Từ trái nghĩa
- Apetalous (adj): không có cánh hoa.
- Pentapetalous (adj): có năm cánh hoa.
- Polypetalous (adj): có nhiều cánh hoa rời.
tính từ
- (thực vật học) có bốn cánh (hoa)