tetrastyle

/tetrəstail/
Học thuật
Thân thiện
tetrastyle

A classical temple has a tetrastyle portico at its entrance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kiến trúc) bốn cột: Chỉ một kiến trúc, đặc biệt mặt tiền của một tòa nhà, bốn cột được sắp xếp theo một hàng.
    • (Thực vật học) bốn vòi nhụy: Chỉ một bông hoa bốn vòi nhụy.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Kiến trúc):

    • The ancient temple featured a magnificent tetrastyle portico. (Ngôi đền cổ một hàng hiên tráng lệ với bốn cột.)
    • The design for the new museum's entrance is tetrastyle, inspired by Greek architecture. (Thiết kế lối vào của bảo tàng mới kiểu bốn cột, lấy cảm hứng từ kiến trúc Hy Lạp.)
  • Tính từ (Thực vật học):

    • This particular species is easily identified by its tetrastyle flowers. (Loài đặc biệt này dễ dàng được nhận biết bởi những bông hoa bốn vòi nhụy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, chuyên ngành về kiến trúc lịch sử hoặc thực vật học mô tả hình thái.
Biến thể từ gần giống
  • Tetrastyle cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính công trình kiến trúc bốn cột đó.

    • The building is a classical tetrastyle. (Tòa nhà một công trình kiến trúc cổ điển bốn cột.)
  • Hexastyle (tính từ/danh từ): sáu cột (một thuật ngữ kiến trúc tương tự).

  • Octastyle (tính từ/danh từ): tám cột (một thuật ngữ kiến trúc tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Four-columned (tính từ): bốn cột (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • With four pillars (cụm từ): Với bốn trụ cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tetrastyle

A classical temple has a tetrastyle portico at its entrance.

tính từ
  1. (kiến trúc) cửa bốn cột, trước mặt bốn cột
  2. (thực vật học) bốn vòi nhuỵ