tetrasyllabic
/'tetrəsi'læbik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bốn âm tiết: Dùng để mô tả một từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ được cấu thành từ chính xác bốn âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Understanding" is a tetrasyllabic word. ("Understanding" là một từ có bốn âm tiết.)
- The poet used a tetrasyllabic rhythm in that line. (Nhà thơ đã sử dụng nhịp điệu bốn âm tiết trong câu thơ đó.)
- Can you think of another tetrasyllabic example? (Bạn có thể nghĩ ra một ví dụ có bốn âm tiết khác không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ âm học, thơ ca hoặc phân tích cấu trúc từ để mô tả đặc điểm số lượng âm tiết.
- The linguistic analysis focused on tetrasyllabic and pentasyllabic patterns. (Phân tích ngôn ngữ học tập trung vào các mẫu bốn âm tiết và năm âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetrasyllable (danh từ): Một từ hoặc đơn vị có bốn âm tiết.
- "American" is a common tetrasyllable. ("American" là một từ bốn âm tiết phổ biến.)
- Polysyllabic (tính từ): Có nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
- Monosyllabic (tính từ): Có một âm tiết.
- Disyllabic (tính từ): Có hai âm tiết.
- Trisyllabic (tính từ): Có ba âm tiết.
- Pentasyllabic (tính từ): Có năm âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- Four-syllable (tính từ): Có bốn âm tiết (cách diễn đạt thông thường hơn).
- "Four-syllable" is a more common synonym for "tetrasyllabic". ("Four-syllable" là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tetrasyllabic".)
tính từ
- có bốn âm tiết