tetrasyllable

/'tetrə,siləbl/
Học thuật
Thân thiện
tetrasyllable

A poet carefully counts the syllables in a tetrasyllable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ bốn âm tiết: Một từ trong tiếng Anh (hoặc bất kỳ ngôn ngữ nào) được cấu thành từ chính xác bốn âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Dictionary" is a common English tetrasyllable. ("Dictionary" một từ bốn âm tiết phổ biến trong tiếng Anh.)
    • The poet carefully chose a tetrasyllable to complete the rhythm of the line. (Nhà thơ đã cẩn thận chọn một từ bốn âm tiết để hoàn thiện nhịp điệu của câu thơ.)
    • Can you think of any Vietnamese tetrasyllables? (Bạn có thể nghĩ ra từ tiếng Việt nào bốn âm tiết không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, nghiên cứu thơ ca, hoặc khi thảo luận về cấu trúc từ âm tiết.
    • The study focused on the frequency of tetrasyllables in modern prose. (Nghiên cứu tập trung vào tần suất xuất hiện của các từ bốn âm tiết trong văn xuôi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrasyllabic (adj): (thuộc về) bốn âm tiết.
    • "Unbelievable" is a tetrasyllabic word. ("Unbelievable" một từ bốn âm tiết.)
  • Monosyllable (n): từ một âm tiết ( dụ: "cat").
  • Disyllable (n): từ hai âm tiết ( dụ: "happy").
  • Trisyllable (n): từ ba âm tiết ( dụ: "beautiful").
  • Polysyllable (n): từ nhiều âm tiết (thường chỉ từ ba âm tiết trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • Four-syllable word: từ bốn âm tiết (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
tetrasyllable

A poet carefully counts the syllables in a tetrasyllable.

danh từ
  1. từ bốn âm tiết