teuf-teuf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tiếng phành phạch, tiếng nổ đều đều của động cơ: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của một động cơ đốt trong cũ hoặc chạy không đều, thường là của ô tô hoặc tàu hỏa hơi nước thời xưa.
- (Thân mật) Ô tô: Cách gọi thân mật, có phần cổ điển hoặc hài hước, để chỉ một chiếc ô tô, thường gợi lên hình ảnh những chiếc xe cũ kỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le teuf-teuf d’une vieille moto au loin. (Chúng tôi nghe thấy tiếng phành phạch của một chiếc xe máy cũ ở đằng xa.)
- Le teuf-teuf rassurant du bateau à vapeur annonçait son arrivée. (Tiếng phành phạch đều đều đầy yên tâm của con tàu hơi nước báo hiệu sự đến của nó.)
- Mon grand-père a sorti son vieux teuf-teuf pour la promenade du dimanche. (Ông tôi đã lấy chiếc xe cũ kỹ của mình ra cho chuyến dạo chơi ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voyager en teuf-teuf": Đi lại bằng ô tô (cách nói thân mật, xưa).
- Avant l’avion, on voyageait en teuf-teuf à travers le pays. (Trước thời máy bay, người ta đi du lịch xuyên quốc gia bằng ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ tượng thanh: Từ này thuộc nhóm từ tượng thanh trong tiếng Pháp, giống như "vroum-vroum" (tiếng xe hơi hiện đại) hay "tchou-tchou" (tiếng tàu hỏa).
Từ đồng nghĩa
- Bruit de moteur: tiếng động cơ.
- Auto / Voiture (thân mật): ô tô, xe hơi.
- Tacot (thông tục): xe cà tàng, xe cũ nát.
danh từ giống đực (không đổi)
- tiếng phành phạch
- Teuf-teuf des automobilestiếng phành phạch của ô tô
- (thân mật) ô tô
- Voyager en teuf-teufđi ô tô