texedo

/tʌk'si:dou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo ximôckinh: Một loại áo khoác nam trang trọng, thường màu đen, không đuôi tôm, được mặc trong các dịp lễ trang trọng hoặc buổi tối. Đây một từ tiếng Anh Mỹ, thường được viết tắt "tux".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He rented a tuxedo for the wedding. (Anh ấy đã thuê một bộ áo ximôckinh cho đám cưới.)
    • The invitation said "black tie", so I need to wear a tuxedo. (Thiệp mời ghi "black tie", vậy tôi cần mặc áo ximôckinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a tuxedo": Mặc bộ áo ximôckinh.
    • The groom looked very handsome in his tuxedo. (Chú rể trông rất đẹp trai trong bộ áo ximôckinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tux (n): Cách viết tắt thông dụng của "tuxedo".
    • He bought a new tux for the gala. (Anh ấy đã mua một bộ tux mới cho buổi dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Dinner jacket (n): Áo khoác dạ hội (cách gọi phổ biếntiếng Anh Anh).
  • Black tie (n): Trang phục lễ trang trọng buổi tối, thường bao gồm áo ximôckinh.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo ximôckinh ((viết tắt) tux)