text-hand

/'teksthænd/
Học thuật
Thân thiện
text-hand

A student carefully copies the text-hand from the blackboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết to, rõ ràng: Một kiểu chữ viết tay được viết to rõ ràng, thường dùng cho phần văn bản chính trong các bản thảo hoặc tài liệu cổ, để phân biệt với chữ chú thích nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main body of the medieval manuscript was written in a clear text-hand. (Phần văn bản chính của bản thảo thời trung cổ được viết bằng một kiểu chữ viết to rõ ràng.)
    • Learning to read the old text-hand is essential for historians. (Việc học đọc kiểu chữ viết to cổ điều cần thiết cho các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a fine text-hand": viết bằng một nét chữ to đẹp.
    • The letter was penned in a fine text-hand. ( thư được viết bằng một nét chữ to đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwriting (n): chữ viết tay nói chung.
  • Script (n): chữ viết, kịch bản.
  • Calligraphy (n): thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Large hand: chữ viết to.
  • Formal hand: chữ viết trang trọng, chính thức.
text-hand

A student carefully copies the text-hand from the blackboard.

danh từ
  1. chữ viết to ((như) text)