textuellement

Học thuật
Thân thiện
textuellement

Il a recopié le poème textuellement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng nguyên văn, từng chữ một: "textuellement" mô tả việc trích dẫn, lặp lại hoặc dịch thuật một cách chính xác, theo đúng từng từ trong văn bản gốc, không thêm bớt hay diễn giải.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répété textuellement les paroles de son professeur. (Anh ấy đã lặp lại đúng nguyên văn lời của giáo viên.)
    • Cette traduction suit le texte original textuellement. (Bản dịch này bám sát văn bản gốc một cách từng chữ một.)
    • Je cite textuellement l'article de loi. (Tôi trích dẫn đúng nguyên văn điều luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traduire textuellement": dịch sát từng chữ, dịch nguyên văn.
    • Traduire textuellement peut parfois donner des phrases maladroites. (Dịch sát từng chữ đôi khi có thể tạo ra những câu văn vụng về.)
  • "Reproduire textuellement": sao chép lại đúng nguyên văn.
    • Le rapport reproduit textuellement plusieurs paragraphes de l'étude. (Báo cáo sao chép lại đúng nguyên văn nhiều đoạn của nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Textuel, textuelle (tính từ): thuộc về văn bản, bằng văn bản; đúng nguyên văn.
    • Une preuve textuelle. (Một bằng chứng bằng văn bản.)
    • Une citation textuelle. (Một trích dẫn đúng nguyên văn.)
  • Littéralement (phó từ): theo nghĩa đen; (trong văn nói) thực sự, hoàn toàn.
    • Prendre une expression littéralement. (Hiểu một thành ngữ theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Mot à mot: từng chữ một.
  • À la lettre: theo đúng từng chữ, một cách chính xác.
  • Littéralement (với nghĩa "theo nghĩa đen, đúng từng chữ").
Từ trái nghĩa
  • Librement: một cách tự do, phóng túng (dịch/thuật lại).
  • Approximativement: một cách gần đúng, ước chừng.
  • En substance: về nội dung cốt yếu, đại ý.
textuellement

Il a recopié le poème textuellement.

phó từ
  1. đúng nguyên văn

Từ có nhắc đến "textuellement"