texturation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạo kết cấu, sự tạo hình thái: "texturation" là hành động hoặc quá trình tạo ra một kết cấu, một hình thái bề mặt đặc trưng cho một vật liệu, một bề mặt hoặc một tác phẩm.
- Sự tạo vân, sự tạo thớ: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ việc tạo ra các đường vân, thớ hoặc hoa văn trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La texturation de ce tissu est très fine. (Việc tạo kết cấu của loại vải này rất tinh tế.)
- La texturation de la surface métallique améliore son adhérence. (Việc tạo hình thái cho bề mặt kim loại làm tăng độ bám dính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Texturation de surface": xử lý tạo kết cấu bề mặt.
- La texturation de surface est une étape cruciale en ingénierie des matériaux. (Xử lý tạo kết cấu bề mặt là một bước quan trọng trong kỹ thuật vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Texturisation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "texturation".
- La texturisation du béton lui donne un aspect particulier. (Việc tạo kết cấu cho bê tông mang lại cho nó một diện mạo đặc biệt.)
Texture (danh từ giống cái): kết cấu, cấu trúc bề mặt.
- La texture de ce bois est rugueuse. (Kết cấu của loại gỗ này thô ráp.)
Texturer (động từ): tạo kết cấu, làm thành có kết cấu.
- Il faut texturer cette pâte avant la cuisson. (Cần tạo kết cấu cho khối bột này trước khi nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Donner une texture: tạo ra một kết cấu.
- Structuration superficielle: tạo cấu trúc bề mặt.
danh từ giống cái
- như texturisation