texturation

Học thuật
Thân thiện
texturation

La texturation donne un aspect rugueux à la surface du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tạo kết cấu, sự tạo hình thái: "texturation" là hành động hoặc quá trình tạo ra một kết cấu, một hình thái bề mặt đặc trưng cho một vật liệu, một bề mặt hoặc một tác phẩm.
    • Sự tạo vân, sự tạo thớ: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ việc tạo ra các đường vân, thớ hoặc hoa văn trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La texturation de ce tissu est très fine. (Việc tạo kết cấu của loại vải này rất tinh tế.)
    • La texturation de la surface métallique améliore son adhérence. (Việc tạo hình thái cho bề mặt kim loại làm tăng độ bám dính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Texturation de surface": xửtạo kết cấu bề mặt.
    • La texturation de surface est une étape cruciale en ingénierie des matériaux. (Xửtạo kết cấu bề mặtmột bước quan trọng trong kỹ thuật vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Texturisation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "texturation".

    • La texturisation du béton lui donne un aspect particulier. (Việc tạo kết cấu cho tông mang lại cho một diện mạo đặc biệt.)
  • Texture (danh từ giống cái): kết cấu, cấu trúc bề mặt.

    • La texture de ce bois est rugueuse. (Kết cấu của loại gỗ này thô ráp.)
  • Texturer (động từ): tạo kết cấu, làm thành kết cấu.

    • Il faut texturer cette pâte avant la cuisson. (Cần tạo kết cấu cho khối bột này trước khi nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Donner une texture: tạo ra một kết cấu.
  • Structuration superficielle: tạo cấu trúc bề mặt.
texturation

La texturation donne un aspect rugueux à la surface du bois.

danh từ giống cái
  1. như texturisation