textureless
/'tekstʃəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kết cấu, vô định hình: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể hoàn toàn thiếu sự biến đổi, chi tiết, hoặc đặc điểm có thể cảm nhận được, khiến nó trông mịn, đồng nhất, và không có đặc điểm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wall was painted a flat, textureless white. (Bức tường được sơn một màu trắng phẳng lì, không có kết cấu.)
- The artist avoided a textureless background to add depth to the painting. (Họa sĩ tránh một nền vô định hình để thêm chiều sâu cho bức tranh.)
- The fabric felt cheap and textureless. (Chất liệu vải cảm giác rẻ tiền và không có độ mịn thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nghệ thuật và thiết kế: Dùng để chỉ một khu vực trong tác phẩm thiếu sự biến thiên về độ sáng, màu sắc hoặc chi tiết bề mặt, tạo cảm giác hai chiều và thiếu chiều sâu.
- The digital render looked unreal because of its textureless surfaces. (Bản dựng kỹ thuật số trông không thật vì các bề mặt vô định hình của nó.)
Trong ẩm thực (ít phổ biến hơn): Có thể mô tả món ăn có cảm giác trong miệng đơn điệu, thiếu sự kết hợp của các độ cứng, mềm, hay hạt khác nhau.
- The puree was smooth but ultimately textureless and boring. (Món nghiền nhuyễn thì mịn nhưng cuối cùng lại vô định hình và nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
Texture (danh từ): Kết cấu, cấu trúc bề mặt.
- The texture of the wood was rough. (Kết cấu của gỗ rất thô.)
Textured (tính từ): Có kết cấu, có độ mịn thô.
- They used textured wallpaper. (Họ đã dùng giấy dán tường có kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Flat: Phẳng, đều màu (nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu hoặc biến đổi).
- Featureless: Không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu.
- Uniform: Đồng nhất, đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Textured: Có kết cấu.
- Rough: Thô ráp.
- Grainy: Có hạt.
- Patterned: Có hoa văn.
tính từ
- không có kết cấu, vô định hình