texturisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự tạo kết cấu: Quá trình xử lý cơ học hoặc hóa học để tạo cho sợi tổng hợp (sợi nhân tạo) độ xoắn, độ co, độ phồng hoặc các đặc tính bề mặt nhất định, làm cho chúng giống với kết cấu của sợi tự nhiên như bông, len.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La texturisation des fils synthétiques améliore leur toucher et leur élasticité. (Việc tạo kết cấu cho sợi tổng hợp cải thiện cảm giác khi chạm và độ đàn hồi của chúng.)
- Cette usine est spécialisée dans la texturisation du polyester. (Nhà máy này chuyên về việc tạo kết cấu cho sợi polyester.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Texturisation par air texturé": Tạo kết cấu bằng khí nén, một phương pháp sử dụng luồng khí nén để làm xoắn và tạo độ phồng cho sợi.
- La texturisation par air texturé est courante pour les fils à coudre. (Tạo kết cấu bằng khí nén là phương pháp phổ biến cho sợi may.)
"Degré de texturisation": Mức độ tạo kết cấu, chỉ số đánh giá mức độ xoắn hoặc biến đổi của sợi.
- Le degré de texturisation influence la douceur du tissu final. (Mức độ tạo kết cấu ảnh hưởng đến độ mềm mại của vải thành phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Texturer (động từ): tạo kết cấu, xử lý để tạo kết cấu.
- Il faut texturer ce fil pour qu'il soit plus volumineux. (Cần phải tạo kết cấu cho sợi này để nó trông có độ phồng hơn.)
Texture (danh từ giống cái): kết cấu, cấu trúc bề mặt.
- La texture de cette laine est très agréable. (Kết cấu của loại len này rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Création de texture: sự tạo ra kết cấu.
- Traitement de texturation: quá trình xử lý tạo kết cấu (thường dùng trong cùng ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "texturisation".)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự tạo kết cấu (cho sợi nhân tạo)