thành ý

  1. t. (id.). ý định tốt, chân thành. Thành tâm thành ý giúp đỡ nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thành ý
Một người bạn mang một món quà nhỏ đến với thành ý giúp đỡ.