thành đinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ người con trai đã đến tuổi trưởng thành theo quy định cũ (thường là mười tám tuổi): Từ này dùng để chỉ trạng thái một người con trai đã đạt đến độ tuổi được xã hội hoặc pháp luật cũ công nhận là trưởng thành, có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ của một người lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong xã có thêm mười người đã thành đinh. (Trong làng/xã có thêm mười người con trai đã đến tuổi trưởng thành.)
- Theo lệ cũ, con trai mười tám tuổi được coi là thành đinh. (Theo quy định cũ, con trai mười tám tuổi được coi là đã đến tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi thành đinh": cụm từ chỉ độ tuổi trưởng thành theo quy định cũ.
- Sổ đinh xưa ghi chép tên những trai làng đến tuổi thành đinh. (Sổ đinh ngày xưa ghi chép tên những chàng trai trong làng đã đến tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Đinh (danh từ): Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ người đàn ông đến tuổi lao động, phải đóng thuế thân và đi lính.
- Tráng đinh (danh từ): Chỉ người đàn ông trẻ khỏe, trong độ tuổi lao động và nghĩa vụ quân sự thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Đến tuổi trưởng thành: Đã đạt đến độ tuổi được coi là người lớn.
- Đến tuổi khai sinh: (cách nói cũ) chỉ đến tuổi phải khai báo với làng xã, chính quyền.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Thành đinh" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về phong tục, luật lệ thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "đến tuổi trưởng thành", "đủ mười tám tuổi" thay thế.
- Giới hạn đối tượng: Từ này truyền thống chỉ dùng cho con trai, phản ánh quan niệm xã hội cũ. Không dùng để chỉ con gái đến tuổi trưởng thành.
- Nói con trai đến mười tám tuổi (cũ): Trong xã có thêm mười người đã thành đinh.